bộ tư lệnh

bộ tư lệnh

Bộ tư lệnh Quân khu 7 đã ra chỉ thị khẩn cấp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan chỉ huy cao nhất của một lực lượng trang hoặc một đơn vị quân đội: "Bộ tư lệnh" cơ quan đầu não, nhiệm vụ chỉ đạo, chỉ huy ra quyết định cho toàn bộ lực lượng dưới quyền.
    • Địa điểm đặt cơ quan chỉ huy đó: "Bộ tư lệnh" cũng có thể chỉ trụ sở, nơi làm việc của ban chỉ huy.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ tư lệnh Quân khu 7 đã ra chỉ thị khẩn cấp. (Cơ quan chỉ huy cao nhất của Quân khu 7 đã ra chỉ thị khẩn cấp.)
    • Các chiến sĩ bảo vệ nghiêm ngặt khu vực bộ tư lệnh. (Các chiến sĩ bảo vệ nghiêm ngặt khu vực trụ sở chỉ huy.)
    • Mọi quyết định quan trọng đều phải được thông qua bộ tư lệnh. (Mọi quyết định quan trọng đều phải được cơ quan chỉ huy cao nhất thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đặt dưới quyền chỉ đạo trực tiếp của bộ tư lệnh": Mô tả một đơn vị chịu sự quản lý ra lệnh trực tiếp từ cơ quan chỉ huy tối cao.
    • Lữ đoàn đặc biệt này được đặt dưới quyền chỉ đạo trực tiếp của Bộ tư lệnh Thủ đô.
  • "Ra lệnh từ bộ tư lệnh": Nhấn mạnh mệnh lệnh tính chất chính thức cấp cao, xuất phát từ cơ quan chỉ huy.
    • Chiến dịch được triển khai theo lệnh ra từ bộ tư lệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Bộ chỉ huy (danh từ): Từ gần nghĩa, cũng chỉ cơ quan chỉ huy quân sự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
  • Ban chỉ huy (danh từ): Thường chỉ cơ quan chỉ huy quy mô nhỏ hơn hoặc trong một lĩnh vực cụ thể (như công trình, phong trào).
  • Sở chỉ huy (danh từ): Thường chỉ địa điểm, trụ sở làm việc của cơ quan chỉ huy, đặc biệtcấp chiến dịch hoặc mặt trận.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ tham mưu: Cơ quan giúp việc đề xuất kế hoạch cho người chỉ huy, nhưng nhấn mạnh chức năng tham mưu hơn quyền ra lệnh trực tiếp.
  • Tổng hành dinh: Trụ sở chỉ huy tối cao, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quy mô rất lớn.
Các cụm từ liên quan
  • Bộ tư lệnh không quân: Cơ quan chỉ huy cao nhất của lực lượng không quân.
  • Bộ tư lệnh hải quân: Cơ quan chỉ huy cao nhất của lực lượng hải quân.
  • Bộ tư lệnh quân khu: Cơ quan chỉ huy cao nhất của một quân khu (vùng lãnh thổ quân sự).
Thành ngữ liên quan
  • "Tim đập chân run như vào bộ tư lệnh": Thành ngữ von diễn tả tâm trạng căng thẳng, lo sợ khi phải đối mặt với nơi quyền lực cao hoặc kỷ luật nghiêm khắc.
    • Cậu ấy hồi hộp, tim đập chân run như vào bộ tư lệnh trước giờ phỏng vấn.